拼
减少排放
HSK6phrase 0 · Lv.1
jiǎnshǎopáifàng
giảm thiểu thải ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giảm thiểu thải ra
等级
义项 ①phrase≈HSK6
giảm thiểu thải ra
giảm thiểu thải ra
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giảm thiểu thải ra
giảm thiểu thải ra
giảm thiểu thải ra