拼
减肥可乐
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎnféikělè
cola không đường; Giảm cân cola; nước ngọt giảm cân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 减肥可乐是一种低热量或无热量的碳酸饮料,通常用于帮助控制体重。
等级
义项 ①n≈HSK5
cola không đường; Giảm cân cola; nước ngọt giảm cân
减肥可乐是一种低热量或无热量的碳酸饮料,通常用于帮助控制体重。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分