拼
减轻负担
HSK5 0 · Lv.1
jiǎnqīngfùdān
giảm nhẹ gánh nặng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giảm nhẹ gánh nặng
等级
义项 ①≈HSK5
giảm nhẹ gánh nặng
giảm nhẹ gánh nặng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giảm nhẹ gánh nặng
giảm nhẹ gánh nặng
giảm nhẹ gánh nặng