拼
凝结水泵
HSK7-9n 0 · Lv.1
níngjiéshuǐbèng
bơm nước ngưng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凝结水泵是立式筒袋型双层壳体结构,首轮为单吸或双吸形式,次级叶轮与末级叶轮通用,为单吸形式。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bơm nước ngưng
凝结水泵是立式筒袋型双层壳体结构,首轮为单吸或双吸形式,次级叶轮与末级叶轮通用,为单吸形式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分