WinHSK

几乎完全

HSK4conj
0 · Lv.1
wánquán

gần như hoàn toàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. almost completely
  2. almost entirely
义项 conjHSK4

gần như hoàn toàn

almost completely

免费例句

在我听来,上海话和北京话几乎完全不同。

zài wǒ tīng lái, shànghǎi huà hé běijīng huà jīhū wánquán bùtóng.

HSK4

Đối với tôi, tiếng Thượng Hải và tiếng Bắc Kinh gần như hoàn toàn khác nhau.

To my ears, Shanghainese and Beijing dialect are almost completely different.

市场调查结果和他们想的几乎完全相反,他们不得不改变原来的计划。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK4

gần như hoàn toàn

almost entirely

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan