WinHSK

几何图形

HSK7-9n
0 · Lv.1
xíng

hình hình học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 点、线、面、体或它们的组合简称图形
义项 nHSK7-9

hình hình học

点、线、面、体或它们的组合简称图形

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan