拼
几次三番
HSK5idioms 0 · Lv.1
jǐcìsānfān
(văn học) hai lần rồi ba lần (thành ngữ); (nghĩa bóng) nhiều lần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lit. twice then three times (idiom); fig. repeatedly
- over and over again
等级
义项 ①idioms≈HSK5
(văn học) hai lần rồi ba lần (thành ngữ); (nghĩa bóng) nhiều lần
lit. twice then three times (idiom); fig. repeatedly
义项 ②idioms≈HSK5
lặp đi lặp lại
over and over again
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分