拼
出一张嘴
HSK3v 0 · Lv.1
chūyìzhāngzuǐ
Mạnh mồm; chỉ biết nói không biết làm; ảo tưởng sức mạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Mạnh mồm; chỉ biết nói không biết làm; ảo tưởng sức mạnh
等级
义项 ①v≈HSK3
Mạnh mồm; chỉ biết nói không biết làm; ảo tưởng sức mạnh
Mạnh mồm; chỉ biết nói không biết làm; ảo tưởng sức mạnh
免费例句
你行你上,只会出一张嘴!
Nǐ xíng nǐ shàng, zhǐ huì chū yī zhāng zuǐ!
≈HSK5
Anh giỏi thì vào mà làm, chỉ biết mạnh mồm!
If you're so good, you do it! You're all talk!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分