拼
出乎意外
HSK5idioms 0 · Lv.1
chūhūyìwài
không ngờ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
出乎意料的是,没有人怀疑。
chūhū yìliào de shì, méiyǒu rén huáiyí.
≈HSK5
Điều không ngờ là không có ai nghi ngờ.
Unexpectedly, no one suspected anything.
出乎意料,他竟然赢了比赛。
Chūhū yìliào, tā jìngrán yíng le bǐsài.
≈HSK5
Thật bất ngờ, anh ấy lại thắng cuộc thi.
Unexpectedly, he actually won the game.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分