WinHSK

出乎意料

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chūliào

bất ngờ; ngạc nhiên; không ngờ; ngoài dự kiến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 料想不到地
义项 idiomsHSK7-9

bất ngờ; ngạc nhiên; không ngờ; ngoài dự kiến

料想不到地

免费例句

她的回答出乎我的意料。

Tā de huídá chūhū wǒ de yìliào.

HSK5

Câu trả lời của cô ấy ngoài dự đoán của tôi.

Her answer was beyond my expectations.

但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan