拼
出于无奈
HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
chūyúwúnài
đành phải; không còn cách nào khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đành phải; không còn cách nào khác
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK6
đành phải; không còn cách nào khác
đành phải; không còn cách nào khác
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分