拼
出入平安
HSK6idioms 0 · Lv.1
chūrùpíngān
(văn học) bình yên khi bạn đến hay đi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lit. peace when you come or go
- peace wherever you go
等级
义项 ①idioms≈HSK6
(văn học) bình yên khi bạn đến hay đi
lit. peace when you come or go
义项 ②idioms≈HSK6
hòa bình bất cứ nơi nào bạn đi
peace wherever you go
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分