拼
出入平安
HSK6idioms 0 · Lv.1
chūrùpíngān
(văn học) bình yên khi bạn đến hay đi
漢越
字解构
Phân tích chữ出chūHSK1ra, xuất入rùHSK4vào; đi vào; đến平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分