WinHSK

出口商品

HSK4n
0 · Lv.1
chūkǒushāngpǐn

hàng hóa xuất khẩu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hàng hóa xuất khẩu
义项 nHSK4

hàng hóa xuất khẩu

hàng hóa xuất khẩu

免费例句

出口商品交易会昨天开幕了。

Chūkǒu shāngpǐn jiāoyìhuì zuótiān kāimù le.

HSK5

Hội chợ hàng hóa xuất khẩu đã khai mạc hôm qua.

The export commodities fair opened yesterday.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan