拼
出口总额
HSK7-9n 0 · Lv.1
chūkǒuzǒngé
tổng ngạch xuất khẩu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tổng ngạch xuất khẩu
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tổng ngạch xuất khẩu
tổng ngạch xuất khẩu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tổng ngạch xuất khẩu
tổng ngạch xuất khẩu
tổng ngạch xuất khẩu