拼
出土文物
HSK7-9n 0 · Lv.1
chūtǔwénwù
đồ cổ đào được
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
博物馆展出了许多出土文物。
bówùguǎn zhǎnchū le xǔduō chūtǔ wénwù.
≈HSK5
Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật khảo cổ đã được khai quật.
The museum displayed many unearthed cultural relics.
由于是出土文物,镜子背面有很多红绿锈,锈迹坚固。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分