WinHSK

出水芙蓉

HSK1idioms
0 · Lv.1
chūshuǐróng

hoa sen mới nở; đoá hoa mới hé (chỉ dung mạo đẹp đẽ của con gái)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 初放的荷花比喻女子容貌艳美或文字清新可爱
义项 idiomsHSK1

hoa sen mới nở; đoá hoa mới hé (chỉ dung mạo đẹp đẽ của con gái)

初放的荷花比喻女子容貌艳美或文字清新可爱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan