拼
出没无常
HSK4idioms 0 · Lv.1
chūmòwúcháng
xuất hiện không thường xuyên; sự xuất hiện hoặc biến mất không theo quy luật
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xuất hiện không thường xuyên; sự xuất hiện hoặc biến mất không theo quy luật