WinHSK

出生入死

HSK4idioms
0 · Lv.1
chūshēng

vào sinh ra tử; vào sống ra chết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

士兵们为了国家出生入死。

Shìbīngmen wèile guójiā chūshēng rùsǐ.

HSK6

Những người lính vào sinh ra tử vì đất nước.

The soldiers risked their lives for the country.

这些英雄在抗战中出生入死。

zhèxiē yīngxióng zài kàngzhàn zhōng chūshēngrùsǐ.

HSK6

Những anh hùng này vào sinh ra tử trong kháng chiến.

These heroes went through life-and-death situations during the War of Resistance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan