拼
出生日期
HSK4n 0 · Lv.1
chūshēngrìqī
ngày sinh; ngày tháng năm sinh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请提供您的出生日期。
Qǐng tígōng nín de chūshēng rìqī.
≈HSK3
Vui lòng cung cấp ngày sinh của bạn.
Please provide your date of birth.
您的出生日期不正确。
Nín de chūshēng rìqī bú zhèngquè.
≈HSK4
Ngày sinh của bạn không chính xác.
Your date of birth is incorrect.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分