拼
出生证明
HSK4n 0 · Lv.1
chūshēngzhèngmíng
giấy chứng nhận sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证明个人出生的法律文件。
等级
义项 ①n≈HSK4
giấy chứng nhận sinh
证明个人出生的法律文件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy chứng nhận sinh
giấy chứng nhận sinh
证明个人出生的法律文件。