拼
出租汽车
HSK4n 0 · Lv.1
chūzūqìchē
xe taxi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供人临时雇用的小汽车,多按时间或里程收费
等级
义项 ①n≈HSK4
xe taxi
供人临时雇用的小汽车,多按时间或里程收费
免费例句
在机场外面有很多出租汽车。
zài jīchǎng wàimiàn yǒu hěnduō chūzū qìchē.
≈HSK3
Bên ngoài sân bay có rất nhiều taxi.
There are many taxis outside the airport.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分