WinHSK

出租资产

HSK6n
0 · Lv.1
chūchǎn

tài sản cho thuê; cho thuê tài sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出租资产是指将某些资产(如房产、设备等)以租赁的方式提供给他人使用,从中获得租金收入。
义项 nHSK6

tài sản cho thuê; cho thuê tài sản

出租资产是指将某些资产(如房产、设备等)以租赁的方式提供给他人使用,从中获得租金收入。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan