WinHSK

分割包围

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēnbāowéi

chia ra bao vây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将敌割裂成数块,分别包围攻击的作战行动
义项 nHSK7-9

chia ra bao vây

将敌割裂成数块,分别包围攻击的作战行动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan