WinHSK

分析人士

HSK6n
0 · Lv.1
fēnrénshì

nhà phân tích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. analyst
  2. expert
义项 nHSK6

nhà phân tích

analyst

义项 nHSK6

thạo

expert

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan