拼
分秒必争
HSK4idioms 0 · Lv.1
fēnmiǎobìzhēng
tranh thủ thời gian; tranh thủ từng giây từng phút
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
为了抢救那些即将饿死的人,必须分秒必争。
Wèile qiǎngjiù nàxiē jíjiāng èsǐ de rén, bìxū fēnmiǎo bìzhēng.
≈HSK6
Để cứu những người sắp chết đói, phải tranh thủ từng giây từng phút.
To save those who are about to starve, every second counts.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分