WinHSK

切合实际

HSK4idioms
0 · Lv.1
qièshí

tương ứng với thực tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. corresponding to reality
  2. geared to practical situations; practical
义项 idiomsHSK4

tương ứng với thực tế

corresponding to reality

义项 idiomsHSK4

hướng đến các tình huống thực tế

geared to practical situations; practical

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan