拼
创业垂统
HSK6idioms 0 · Lv.1
chuàngyèchuítǒng
Dựng nên sự nghiệp để truyền lại cho đời sau. ◇Mạnh Tử 孟子: Quân tử sáng nghiệp thùy thống; vi khả kế dã 君子創業垂統; 為可繼也 (Lương Huệ Vương hạ 梁惠王下) Nhà vua dựng nên sự nghiệp truyền lại đời sau có thể nối dõi vậy.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分