WinHSK

创业投资

HSK6n
0 · Lv.1
chuàngtóu

Đầu tư khởi nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对初创公司进行的投资
义项 nHSK6

Đầu tư khởi nghiệp

对初创公司进行的投资

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan