拼
创新精神
HSK5n 0 · Lv.1
chuàngxīnjīngshén
tinh thần sáng tạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能够突破传统思维、常规方法和既有模式
等级
义项 ①n≈HSK5
tinh thần sáng tạo
能够突破传统思维、常规方法和既有模式
免费例句
要有创新精神。
Yào yǒu chuàngxīn jīngshén.
≈HSK5
Cần phải có tinh thần sáng tạo.
We need to have an innovative spirit.
作为一位富有创新精神的艺术大师,他对许多后辈画家产生了极深的影响。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分