拼
初露锋芒
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chūlùfēngmáng
mới lộ đường kiếm; mới lộ tài năng; mới lộ sở trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刚露出才华和特长
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mới lộ đường kiếm; mới lộ tài năng; mới lộ sở trường
刚露出才华和特长
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分