WinHSK

删简压缩

HSK6v
0 · Lv.1
shānjiǎnsuō

rút gọn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. abridged
  2. to simplify and condense (a text)
义项 vHSK6

rút gọn

abridged

义项 vHSK6

để đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản)

to simplify and condense (a text)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan