拼
利己主义
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lìjǐzhǔyì
tư tưởng ích kỷ; chủ nghĩa vị kỷ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 只顾自己利益而不顾别人利益和集体利益的思想
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tư tưởng ích kỷ; chủ nghĩa vị kỷ
只顾自己利益而不顾别人利益和集体利益的思想
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分