拼
利欲熏心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lìyùxūnxīn
vàng đỏ nhọ lòng son; hám lợi đen lòng; tiền bạc, lợi ích làm mê muội tâm can
be obsessed with the desire for gain; be blinded by greed; be overcome by covetousness; be possessed by a lust for gain
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贪财图利的欲望迷住了心窍
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vàng đỏ nhọ lòng son; hám lợi đen lòng; tiền bạc, lợi ích làm mê muội tâm can
贪财图利的欲望迷住了心窍
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分