拼
别无它法
HSK4idioms 0 · Lv.1
biéwútāfǎ
không còn cách nào; chẳng còn cách nào khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有任何别的办法
等级
义项 ①idioms≈HSK4
không còn cách nào; chẳng còn cách nào khác
没有任何别的办法
免费例句
别无他法,只好骑马去请医生。
Bié wú tā fǎ, zhǐhǎo qí mǎ qù qǐng yīshēng.
≈HSK5
Không còn cách nào, đành phải cưỡi ngựa đi mời bác sĩ.
There was no other way, so he had to ride a horse to fetch the doctor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分