WinHSK

别有用心

HSK6idioms
0 · Lv.1
biéyǒu-yònɡxīn

ý đồ riêng; có mưu đồ; có dụng ý xấu

have ulterior motives; have a hidden agenda; have an axe to grind 别有用心 的人 axe-grinder

漢越 biệt hữu dụng tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 言论或行动中另有不可告人的企图
义项 idiomsHSK6

ý đồ riêng; có mưu đồ; có dụng ý xấu

言论或行动中另有不可告人的企图

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan