拼
别的不说
HSK3phrase 0 · Lv.1
biédebùshuō
Đừng nói gì nữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đừng nói gì nữa
等级
义项 ①phrase≈HSK3
Đừng nói gì nữa
Đừng nói gì nữa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đừng nói gì nữa
Đừng nói gì nữa
Đừng nói gì nữa