WinHSK

刮风下雨

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guāfēngxià

Mưa gió; mưa bão

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不管刮风下雨,他都坚持下乡给农民们看病。

bùguǎn guāfēng xiàyǔ, tā dōu jiānchí xiàxiāng gěi nóngmín men kànbìng.

HSK4

Mặc cho mưa bão, anh ấy vẫn nhất quyết về quê xem bệnh cho nông dân.

Regardless of wind or rain, he insists on going to the countryside to treat farmers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan