WinHSK

到处可见

HSK5adj
0 · Lv.1
dàochùjiàn

đâu đâu cũng có; đâu đâu cũng thấy; phổ biến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在那个地方都能见到,指事情非常普通,常见
义项 adjHSK5

đâu đâu cũng có; đâu đâu cũng thấy; phổ biến

在那个地方都能见到,指事情非常普通,常见

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan