WinHSK

到达机场

HSK5n
0 · Lv.1
dàochǎng

Sân bay hạ cánh, sân bay đến; Đến sân bay; Đạt đến sân bay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你必须提前两小时到达机场。

nǐ bìxū tíqián liǎng xiǎoshí dàodá jīchǎng.

HSK3

Bạn phải đến sân bay trước ít nhất hai giờ.

You must arrive at the airport two hours in advance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan