WinHSK

刻板印象

HSK4n
0 · Lv.1
bǎnyìnxiàng

khuôn mẫu; định kiến

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

性别刻板印象有害。

xìngbié kèbǎn yìnxiàng yǒuhài.

HSK6

Định kiến giới tính có hại.

Gender stereotypes are harmful.

我们要打破刻板印象。

Wǒmen yào dǎpò kèbǎn yìnxiàng.

HSK6

Chúng ta cần phá bỏ định kiến.

We need to break stereotypes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan