拼
前景可期
HSK6idioms 0 · Lv.1
qiánjǐngkěqī
có một tương lai đầy hứa hẹn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to have a promising future
- to have bright prospects
等级
义项 ①idioms≈HSK6
có một tương lai đầy hứa hẹn
to have a promising future
义项 ②idioms≈HSK6
có triển vọng tươi sáng
to have bright prospects
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分