拼
前者主张
HSK6n 0 · Lv.1
qiánzhězhǔzhāng
chủ trương trước đây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chủ trương trước đây
等级
义项 ①n≈HSK6
chủ trương trước đây
chủ trương trước đây
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ trương trước đây
chủ trương trước đây
chủ trương trước đây