WinHSK

前途无望

HSK5idioms
0 · Lv.1
qiánwàng

tương lai vô vọng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

只要想到以后前途无望,我就很烦恼。

Zhǐyào xiǎng dào yǐhòu qiántú wúwàng, wǒ jiù hěn fánnǎo.

HSK5

Chỉ cần nghĩ đến tương lai vô vọng sau này, tôi liền rất phiền não.

I get very upset just thinking about a hopeless future.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan