WinHSK

前途无量

HSK5idioms
0 · Lv.1
qiánliàng

tương lai rộng mở; tiềm năng vô hạn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在公司表现优秀,前途无量。

Tā zài gōngsī biǎoxiàn yōuxiù, qiántú wúliàng.

HSK5

Anh ấy thể hiện xuất sắc trong công ty, có tiền đồ rộng mở.

He performs excellently in the company and has a bright future.

只要坚持学习,你的前途无量。

zhǐyào jiānchí xuéxí, nǐ de qiántú wúliàng.

HSK5

Chỉ cần kiên trì học tập, tương lai của bạn sẽ rất rộng mở.

As long as you keep studying, your future will be limitless.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan