WinHSK

剩男剩女

HSK4idioms
0 · Lv.1
shèngnánshèng

trai ế gái ế; Đàn ông độc thân; phụ nữ độc thân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 剩男剩女是指那些在一定年龄段仍然单身的人,通常用来形容社会对单身男女的关注和压力。
义项 idiomsHSK4

trai ế gái ế; Đàn ông độc thân; phụ nữ độc thân

剩男剩女是指那些在一定年龄段仍然单身的人,通常用来形容社会对单身男女的关注和压力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan