拼
劈劈啪啪
HSK1onom 0 · Lv.1
pīpīpāpā
rốp rốp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们劈劈啪啪地鼓起掌来。
háizi men pīpīpāpā de gǔ qǐ zhǎng lái.
≈HSK5
Bọn trẻ con vỗ tay lốp bốp.
The children clapped their hands with a crackling sound.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分