拼
劈里啪啦
HSK7-9onom 0 · Lv.1
pīlǐpālā
bùm bùm; lạch tạch; đùng đoàng (Từ tượng thanh, tiếng nổ liên hồi không dứt); đì đùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (噼里啪啦) 象声词,形容爆裂、拍打等的连续声音; 象声词, 形容拍打或爆裂的声音
等级
义项 ①onom≈HSK7-9
bùm bùm; lạch tạch; đùng đoàng (Từ tượng thanh, tiếng nổ liên hồi không dứt); đì đùng
(噼里啪啦) 象声词,形容爆裂、拍打等的连续声音; 象声词, 形容拍打或爆裂的声音
免费例句
鞭炮噼里啪啦地响。
Biānpào pīlipālā de xiǎng.
≈HSK5
Tiếng pháo nổ đì đùng liên hồi.
The firecrackers crackled loudly.
掌声劈里啪啦响起来。
Zhǎngshēng pīlipālā xiǎng qǐlai.
≈HSK5
Tiếng vỗ tay lốp bốp vang lên.
Applause crackled and burst out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分