拼
力不胜任
HSK5idioms 0 · Lv.1
lìbúshèngrèn
không đủ năng lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- incompetent
- not to be up to the task (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK5
không đủ năng lực
incompetent
义项 ②idioms≈HSK5
không hoàn thành nhiệm vụ (thành ngữ)
not to be up to the task (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分