WinHSK

力足以做

HSK6idioms
0 · Lv.1
zuò

có thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. able to
  2. afford
义项 idiomsHSK6

có thể

able to

义项 idiomsHSK6

mua được

afford

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan